Cách sử dụng template parts trong theme WordPress

Cách sử dụng template parts trong theme WordPress

WordPress là một trong những nền tảng phổ biến nhất để xây dựng website. Một trong những tính năng mạnh mẽ của WordPress là khả năng tùy chỉnh và mở rộng thông qua các template parts. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng template parts trong theme WordPress của mình.

Template Parts là gì?

Template parts là những phần cấu trúc nhỏ hơn trong một theme, giúp phân chia và tổ chức mã nguồn một cách hợp lý. Thay vì đặt toàn bộ mã HTML, PHP vào một file template lớn, bạn có thể tách biệt các khối mã nhỏ hơn, giúp dễ dàng quản lý và tái sử dụng.

Tại sao cần sử dụng template parts?

Có nhiều lý do khiến việc sử dụng template parts trở nên hữu ích:

  • Dễ dàng bảo trì: Việc tổ chức mã nguồn theo dạng template parts giúp bạn dễ dàng sửa chữa hoặc cập nhật mà không làm ảnh hưởng đến toàn bộ theme.
  • Tái sử dụng mã: Bạn có thể sử dụng lại các template parts ở nhiều nơi trong theme mà không cần phải viết mã lại.
  • Tổ chức mã tốt hơn: Việc tổ chức mã nguồn theo từng phần nhỏ giúp bạn quản lý và tìm kiếm dễ dàng hơn.

Cách tạo template parts

Để tạo một template part trong theme WordPress, bạn thực hiện theo các bước sau:

  1. Tạo file PHP: Đầu tiên, bạn cần tạo một file PHP cho template part của mình. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một phần hiển thị bài viết, bạn có thể tạo file tên là content.php.
  2. Thêm mã HTML: Trong file mới tạo, bạn có thể viết mã HTML cần thiết để hiển thị nội dung. Ví dụ:

<div class="post">
<h2><?php the_title(); ?></h2>
<p><?php the_excerpt(); ?></p>
</div>

  1. Gọi template part trong file chính: Để sử dụng template part vừa tạo, bạn cần gọi nó trong file chính của theme (ví dụ: index.php hay single.php).

<?php get_template_part( 'content' ); ?>

Thực hiện một ví dụ cụ thể

Giả sử bạn muốn tạo một template part cho phần hiển thị danh sách bài viết trên trang chính. Bạn sẽ tạo một file mới tên là content-archive.php và thêm những đoạn mã như sau:

<div class="post">
<h2><?php the_title(); ?></h2>
<p><?php the_excerpt(); ?></p>
<a href="<?php the_permalink(); ?>">Đọc thêm</a>
</div>

Tiếp theo, bạn sẽ gọi template part này trong file index.php:

<?php if ( have_posts() ) : while ( have_posts() ) : the_post(); ?>
<?php get_template_part( 'content', 'archive' ); ?>
<?php endwhile; else : ?>
<p>Không có bài viết nào.</p>
<?php endif; ?>

Template parts với các biến

Đôi khi, bạn có thể muốn truyền thêm dữ liệu vào template part. Để làm điều này, bạn có thể sử dụng tham số thứ hai trong hàm get_template_part.

<?php 
$post_type = 'post';
get_template_part( 'content', $post_type );
?>

Trong file content-post.php, bạn có thể sử dụng biến $post_type này để thay đổi nội dung:

<div class="post-type"><?php echo esc_html( $post_type ); ?></div>

Sử dụng template parts cho các loại nội dung khác nhau

Bạn cũng có thể tạo template parts cho các loại nội dung khác nhau như trang tĩnh, bài viết, hoặc danh sách sản phẩm. Ví dụ:

  • content-page.php: Dùng cho các trang tĩnh.
  • content-product.php: Dùng cho các sản phẩm trong một cửa hàng WooCommerce.
  • content-single.php: Dùng cho việc hiển thị bài viết đơn lẻ.

Lưu ý khi sử dụng template parts

Khi sử dụng template parts, hãy đảm bảo rằng các file của bạn được đặt trong thư mục theme chính. Bạn cũng nên kiểm tra xem các file đã được gọi đúng cách hay chưa.

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng template parts trong theme WordPress. Công cụ này không chỉ giúp bạn tổ chức mã tốt hơn mà còn dễ dàng bảo trì và phát triển theme trong tương lai.